Lãi suất

Lãi suất huy động

Dành cho khách hàng cá nhân

Ban hành kèm theo Quyết định số 1825/2019/QĐ-TCĐ, ngày 08 tháng 08 năm 2019

I. Sản phẩm tiết kiệm thông thường

1. Tiết kiệm và tiền gửi có kỳ hạn truyền thống, tiết kiệm linh hoạt vốn
KỲ HẠN LÃI SUẤT (%/năm)
VND USD/NGOẠI TỆ KHÁC
Lãi cuối kỳ Lãi hàng quý Lãi hàng tháng Lãi trả trước Lãi cuối kỳ
1 Tuần 0.50% - - -
2 Tuần 0.60% - - -
3 Tuần 0.80% - - -
1 Tháng (*) 5.50% - - 5.47% 0.00%
2 Tháng (*) 5.50% - - 5.45% 0.00%
3 Tháng (*) 5.50% - 5.47% 5.42% 0.00%
4 Tháng 5.50% - 5.46% 5.40% 0.00%
5 Tháng 5.50% - 5.45% 5.37% 0.00%
6 Tháng (*) 7.50% 7.43% 7.28% 7.22% 0.00%
7 Tháng (*) 7.60% 7.46% 7.27%
8 Tháng (*) 7.70% 7.53% 7.32%
9 Tháng (*) 7.80% 7.65% 7.60% 7.36% 0.00%
10 Tháng (*) 7.80% 7.58% 7.32% 0.00%
11 Tháng (*) 7.90% 7.65% 7.36%
12 Tháng (*) 7.90% 7.67 7.62% 7.32% 0.00%
13 Tháng (*) 8.00% 7.65% 7.69% 7.36% 0.00%
15 Tháng 8.30% 7.97% 7.92% 7.51% 0.00%
18 Tháng 8.30% 7.89% 7.84% 7.38% 0.00%
24 Tháng 8.40% 7.82% 7.77% - 0.00%
36 Tháng 8.50% 7.61% 7.56% - 0.00%
(*) Áp dụng Tiết kiệm linh hoạt vốn lãnh lãi cuối kì và Tiết kiệm truyền thống
2. Tiền gửi thanh toán, tiết kiệm không kỳ hạn, tài khoản ký quỹ (Gọi chung là CASA)
KỲ HẠN LÃI SUẤT(%/năm)
VND USD EUR AUD; CAD; CHF; JPY; SGD
CASA 0.30% 0% 0% 0%

II. Sản phẩm tiền gửi khác

1. Tiền gửi đa tiện ích- Tỷ phú trong tầm tay
KỲ HẠN LÃI SUẤT(%/năm)
Lãi cuối kì Lãi quý Lãi tháng
13 Tháng 8.00% 7.75% 7.69%
15 Tháng 8.30% 7.97% 7.92%
18 Tháng 8.30% 7.89% 7.84%
24 Tháng 8.40% 7.82% 7.77%
36 Tháng 8.50% 7.61% 7.56%
2. Tiết kiệm online
KỲ HẠN (THÁNG) LÃI SUẤT CUỐI KỲ
1 Tuần 1.00%
2 Tuần 1.00%
3 Tuần 1.00%
1 Tháng 5.50%
2 Tháng 5.50%
3 Tháng 5.50%
4 Tháng 5.50%
KỲ HẠN (THÁNG) LÃI SUẤT CUỐI KỲ
5 Tháng 5.50%
6 Tháng 7.70%
9 Tháng 8.00%
12 Tháng 8.20%
13 Tháng 8.20%
18 Tháng 8.50%
24 Tháng 8.50%
36 Tháng 8.50%
3. Tiết kiệm tích lũy tương lai
KỲ HẠN LÃI SUẤT(%/năm)
1 năm 7.80%
02 năm đến 15 năm 8.00%
4. Tiết kiệm quyền chọn
KỲ HẠN LÃI SUẤT(%/năm)
30 - 59 ngày 5.50%
60 - 89 ngày 8.00%
90 - 119 ngày 5.50%
120 - 149 ngày 5.50%
150 - 179 ngày 5.50%
180 - 239 ngày 7.50%
240 - 269 ngày 7.70%
270 - 299 ngày 7.80%
300 - 329 ngày 7.80%
330 - 364 ngày 7.90%
5. Tiết kiệm trung niên An Lộc
KỲ HẠN LÃI SUẤT
VND
Lãi cuối kỳ Lãi hàng quý Lãi hàng tháng Lãi trả trước
13 tháng 8.20% 7.75% 7.69% 7.36%
15 tháng 8.30% 7.97% 7.92% 7.51%
18 tháng 8.40% 7.89% 7.84% 7.38%
24 tháng 8.50% 7.82% 7.77% 7.19%
36 tháng 8.60% 7.61% 7.56% 6.77%